Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    IMG_20160130_115130.jpg LO_KIM_CHI__HOANG_THI_HIEN_DU_THI_KHKT_IMG_5867.jpg P1090580.jpg CONG_THANH_BAN_PHU.jpg 2_HOANG_O_SA_PA.jpg DEN_HOANG_CONG_CHAT.jpg DEM_CHO_TINH_SA_PA.jpg DEM_SA_PA.jpg AN_THANG_CO_O_SA_PA.jpg BOI_VIT_TAI_HO_SA_PA.jpg AN_TRUA_TAI_PA_KHOANG_2.jpg 2_HOANG_TAI_DOI_MUONG_PHANG.jpg LAO_DONG.jpg MCHANH.jpg KET_NAP_DANG_VIEN_MOI.jpg GO_LAM_NHA_BAN_TRU_HS_.jpg GO_LAM_NHA_BAN_TRU_HS.jpg HS_TAP_THE_DUC_GIUA_GIO.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Huyện Mai Sơn.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    lop 8 PPCT(Global Success)

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Sưu tầm
    Người gửi: Vương Quốc Tuấn
    Ngày gửi: 08h:26' 26-07-2023
    Dung lượng: 16.4 KB
    Số lượt tải: 151
    Số lượt thích: 0 người
    PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH 8 – GLOBAL SUCCESS
    Tiếng Anh 8 – Global Success được sử dụng trong dạy và học tiếng Anh ở lớp 8 với thời
    lượng 3 tiết/ tuần (105 tiết cho một năm học với 35 tuần). Tiếng Anh 8 – Global Success
    gồm 12 đơn vị bài học (Unit). Sau mỗi 3 đơn vị bài học là một bài ôn tập (Review).
    Tổng số tiết trong năm học:
    35 tuần x 3 tiết
    = 105 tiết
    Số tiết thực dạy:

    7 tiết/ bài x 12 bài

    Số tiết ôn tập:

    2 tiết/ bài ôn x 4 bài

    = 84 tiết
    = 8 tiết

    Số tiết kiểm tra (giữa học kì và cuối học kì):
    8 tiết
    [Gồm: kiểm tra giữa kì 1 tiết, chữa bài kiểm tra 1 tiết x 2 học kì = 4 tiết
    2 bài kiểm tra cuối hai kì, mỗi bài 2 tiết (không thiết kế thời gian chữa bài) = 4
    tiết]
    Dự phòng:

    5 tiết

    Học kì I: 18 tuần x 3 tiết/ tuần = 54 tiết
    Tuần
    Tuần 1

    Tuần 2

    Tuần 3

    Tuần 4

    Tuần 5

    Tiết

    Bài/ Unit

    Nội dung chi tiết

    1

    UNIT 1

    Getting started

    2
    3

    UNIT 1
    UNIT 1

    4

    UNIT 1

    Communication

    5

    Skills 1

    6

    UNIT 1
    UNIT 1

    7

    UNIT 1

    Looking back & Project

    8

    Getting started

    9

    UNIT 2
    UNIT 2

    A closer look 1

    10

    UNIT 2

    A closer look 2

    11

    Communication

    12

    UNIT 2
    UNIT 2

    13

    UNIT 2

    Skills 2

    14

    UNIT 2
    UNIT 3

    Looking back & Project

    15

    A closer look 1
    A closer look 2

    Skills 2

    Skills 1

    Getting started

    Tuần 6

    Tuần 7

    16

    UNIT 3

    A closer look 1

    17

    UNIT 3

    A closer look 2

    18

    UNIT 3

    Communication

    19

    UNIT 3

    Skills 1

    20

    UNIT 3
    UNIT 3

    Skills 2

    21
    Tuần 8

    Tuần 9

    Tuần 10

    Tuần 11

    Tuần 12

    Tuần 13

    Tuần 14

    Tuần 15

    22

    Review 1 (Language)

    23

    Review 1 (Skills)

    24

    Mid-term test

    25

    Feedback on mid-term test

    26

    Getting started

    27

    UNIT 4
    UNIT 4

    A closer look 1

    28

    UNIT 4

    A closer look 2

    29

    Communication

    30

    UNIT 4
    UNIT 4

    31

    UNIT 4

    Skills 2

    32

    Looking back & Project

    33

    UNIT 4
    UNIT 5

    34

    UNIT 5

    A closer look 1

    35

    A closer look 2

    36

    UNIT 5
    UNIT 5

    Communication

    37

    UNIT 5

    Skills 1

    38

    Skills 2

    39

    UNIT 5
    UNIT 5

    Looking back & Project

    40

    UNIT 6

    Getting started

    41
    42

    UNIT 6
    UNIT 6

    43

    UNIT 6

    Communication

    44

    UNIT 6
    UNIT 6

    Skills 1

    45
    Tuần 16

    Looking back & Project

    46
    47

    UNIT 6

    Skills 1

    Getting started

    A closer look 1 A
    closer look 2

    Skills 2
    Looking back & Project
    Review 2 (Language)

    Tuần 17

    Tuần 18

    48

    Review 2 (Skills)

    49

    1st term exam

    50

    1st term exam (Speaking)

    51

    In reserve

    52

    UNIT 7

    53

    UNIT 7
    UNIT 7

    54

    Getting started
    A closer look 1 A
    closer look 2

    Học kì II: 17 tuần x 3 tiết/ tuần = 51 tiết
    Tuần
    Tuần 19

    Tuần 20

    Tuần 21

    Tuần 22

    Tuần 23

    Tuần 24

    Tiết

    Bài/ Unit

    Nội dung chi tiết

    1

    UNIT 7

    Communication

    2

    Skills 1

    3

    UNIT 7
    UNIT 7

    4

    UNIT 7

    Looking back & Project

    5

    Getting started

    6

    UNIT 8
    UNIT 8

    A closer look 1

    7

    UNIT 8

    A closer look 2

    8

    Communication

    9

    UNIT 8
    UNIT 8

    10

    UNIT 8

    Skills 2

    11

    Looking back & Project

    12

    UNIT 8
    UNIT 9

    13

    UNIT 9

    A closer look 1

    14

    UNIT 9

    A closer look 2

    15

    UNIT 9

    Communication

    16

    UNIT 9

    Skills 1

    17

    UNIT 9
    UNIT 9

    Skills 2

    18
    Tuần 25

    Skills 2

    Skills 1

    Getting started

    Looking back & Project

    19

    Review 3 (Language)

    20

    Review 3 (Skills)

    21

    Mid-term test

    22
    Tuần 26

    Tuần 27

    Tuần 28

    Tuần 29

    Tuần 30

    Tuần 31

    Tuần 32

    23

    Feedback on mid-term test

    24

    A closer look 1

    25

    UNIT 10

    A closer look 2

    26

    Communication

    27

    UNIT 10
    UNIT 10

    28

    UNIT 10

    Skills 2

    29

    Looking back & Project

    30

    UNIT 10
    UNIT 11

    31

    UNIT 11

    A closer look 1

    32

    A closer look 2

    33

    UNIT 11
    UNIT 11

    Communication

    34

    UNIT 11

    Skills 1

    35

    Skills 2

    36

    UNIT 11
    UNIT 11

    Looking back & Project

    37

    UNIT 12

    Getting started

    38
    39

    UNIT 12
    UNIT 12

    40

    UNIT 12

    Communication

    41

    UNIT 12
    UNIT 12

    Skills 1

    42

    Tuần 34

    Tuần 35

    44

    Skills 1

    Getting started

    A closer look 1
    A closer look 2

    Skills 2
    Looking back & Project

    43
    Tuần 33

    Getting started

    UNIT 10
    UNIT 10

    UNIT 12

    Review 4 (Language)

    45

    Review 4 (Skills)

    46

    2nd term exam

    47

    2nd term exam (Speaking)

    48

    In reserve

    49

    In reserve

    50
    51

    In reserve
    In reserve
     
    Gửi ý kiến